The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phát thanh viên tiếng Anh là gì?

phát thanh viên tiếng Anh là broadcaster /ˈbrɔdˌkæstər/. Người phát sóng chương trình truyền hình hoặc phát thanh.

Hình minh hoạ "phát thanh viên" tiếng Anh là "broadcaster"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

broadcaster

Danh từ
/ˈbrɔdˌkæstər/

Ví dụ câu với phát thanh viên / broadcaster

  1. 1

    Phát thanh viên đọc bản tin sáng nay.

    The broadcaster delivered the morning news.

  2. 2

    Cô ấy là một phát thanh viên nổi tiếng.

    She is a famous broadcaster.

Ghi chú dùng từ phát thanh viên

Phát thanh viên là người truyền đạt thông tin qua truyền hình hoặc radio. Các từ liên quan: 'news anchor' (người dẫn chương trình), 'journalist' (phóng viên), 'radio host' (người dẫn chương trình radio).

Video minh hoạ phát thanh viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phát thanh viên

Câu hỏi thường gặp về "phát thanh viên"

Phát thanh viên tiếng Anh là gì?

Phát thanh viên tiếng Anh là "broadcaster" (danh từ), nghĩa là: Người phát sóng chương trình truyền hình hoặc phát thanh.

"broadcaster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"broadcaster" nghĩa tiếng Việt là "phát thanh viên". Phát thanh viên là người truyền đạt thông tin qua truyền hình hoặc radio.

Phát âm "broadcaster" như thế nào?

"broadcaster" có phiên âm IPA /ˈbrɔdˌkæstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "broadcaster"?

The broadcaster delivered the morning news. — Phát thanh viên đọc bản tin sáng nay.