Tiếng Việt
Phạt vạ tiếng Anh là gì?
phạt vạ tiếng Anh là Impose a fine /ɪmˈpoʊz ə faɪn/. Áp dụng hình phạt tiền đối với ai đó vì vi phạm luật lệ hoặc quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Impose a fine
Ví dụ câu với phạt vạ / Impose a fine
- 1
Chủ cửa hàng bị phạt vạ vì bán hàng không rõ nguồn gốc.
The shop owner was fined for selling counterfeit products.
- 2
Chính quyền đã phạt vạ các doanh nghiệp vi phạm luật môi trường.
The authorities imposed fines on companies violating environmental laws.
Ghi chú dùng từ phạt vạ
Phạt vạ là hành động bắt buộc phải trả tiền do vi phạm pháp luật hoặc quy định. Các từ liên quan: 'fine' (tiền phạt), 'penalty' (hình phạt), 'violation' (vi phạm).
Video minh hoạ phạt vạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phạt vạ
Câu hỏi thường gặp về "phạt vạ"
Phạt vạ tiếng Anh là gì?
Phạt vạ tiếng Anh là "Impose a fine" (động từ), nghĩa là: Áp dụng hình phạt tiền đối với ai đó vì vi phạm luật lệ hoặc quy định.
"Impose a fine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Impose a fine" nghĩa tiếng Việt là "phạt vạ". Phạt vạ là hành động bắt buộc phải trả tiền do vi phạm pháp luật hoặc quy định.
Phát âm "Impose a fine" như thế nào?
"Impose a fine" có phiên âm IPA /ɪmˈpoʊz ə faɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Impose a fine"?
The shop owner was fined for selling counterfeit products. — Chủ cửa hàng bị phạt vạ vì bán hàng không rõ nguồn gốc.