The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phè tiếng Anh là gì?

phè tiếng Anh là relaxed /rɪˈlækst/. Thư thái, không căng thẳng hay lo lắng.

Hình minh hoạ "phè" tiếng Anh là "relaxed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

relaxed

Tính từ
/rɪˈlækst/

Ví dụ câu với phè / relaxed

  1. 1

    Anh ấy luôn điềm tĩnh và phè trong mọi tình huống.

    He always stays relaxed and calm in every situation.

  2. 2

    Sau kỳ thi căng thẳng, cô ấy cảm thấy phè hơn bao giờ hết.

    After the stressful exam, she felt more relaxed than ever.

Ghi chú dùng từ phè

Phè mô tả trạng thái thoải mái, không lo lắng. Các từ liên quan gồm 'calm' (bình tĩnh), 'easygoing' (dễ tính), 'laid-back' (thoải mái).

Video minh hoạ phè

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với phè

Câu hỏi thường gặp về "phè"

Phè tiếng Anh là gì?

Phè tiếng Anh là "relaxed" (tính từ), nghĩa là: Thư thái, không căng thẳng hay lo lắng.

"relaxed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"relaxed" nghĩa tiếng Việt là "phè". Phè mô tả trạng thái thoải mái, không lo lắng.

Phát âm "relaxed" như thế nào?

"relaxed" có phiên âm IPA /rɪˈlækst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "relaxed"?

He always stays relaxed and calm in every situation. — Anh ấy luôn điềm tĩnh và phè trong mọi tình huống.