Tiếng Việt
Chán phè tiếng Anh là gì?
chán phè tiếng Anh là bored /bɔrd/. Cảm giác mệt mỏi, không còn hứng thú hoặc thích thú nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bored
Ví dụ câu với chán phè / bored
- 1
Tôi cảm thấy chán phè khi phải làm việc một mình suốt cả ngày.
I felt bored when I had to work alone all day.
- 2
Trẻ em thường chán phè khi chơi đi chơi lại cùng một trò chơi.
Children often get bored playing the same game over and over.
Ghi chú dùng từ chán phè
Chán phè mô tả cảm giác mất hứng thú, mệt mỏi. Các từ liên quan: 'boredom' (sự chán nản), 'tedious' (buồn tẻ), 'monotonous' (đơn điệu).
Video minh hoạ chán phè
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chán phè
Câu hỏi thường gặp về "chán phè"
Chán phè tiếng Anh là gì?
Chán phè tiếng Anh là "bored" (tính từ), nghĩa là: Cảm giác mệt mỏi, không còn hứng thú hoặc thích thú nữa.
"bored" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bored" nghĩa tiếng Việt là "chán phè". Chán phè mô tả cảm giác mất hứng thú, mệt mỏi.
Phát âm "bored" như thế nào?
"bored" có phiên âm IPA /bɔrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bored"?
I felt bored when I had to work alone all day. — Tôi cảm thấy chán phè khi phải làm việc một mình suốt cả ngày.