Tiếng Việt
Thư thái tiếng Anh là gì?
thư thái tiếng Anh là Relaxed /rɪˈlækst/. Thoải mái, không căng thẳng, dễ chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Relaxed
Ví dụ câu với thư thái / Relaxed
- 1
Cô ấy trông rất thư thái khi nghỉ ngơi trên bãi biển.
She looked very relaxed while resting on the beach.
- 2
Sau kỳ thi, tôi cảm thấy thư thái hơn nhiều.
After the exam, I felt much more relaxed.
Ghi chú dùng từ thư thái
Thư thái mô tả trạng thái thoải mái, không lo lắng. Các từ liên quan gồm 'calm' (bình tĩnh), 'peaceful' (yên bình), 'composed' (điềm tĩnh).
Video minh hoạ thư thái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thư thái
Câu hỏi thường gặp về "thư thái"
Thư thái tiếng Anh là gì?
Thư thái tiếng Anh là "Relaxed" (tính từ), nghĩa là: Thoải mái, không căng thẳng, dễ chịu.
"Relaxed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Relaxed" nghĩa tiếng Việt là "thư thái". Thư thái mô tả trạng thái thoải mái, không lo lắng.
Phát âm "Relaxed" như thế nào?
"Relaxed" có phiên âm IPA /rɪˈlækst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Relaxed"?
She looked very relaxed while resting on the beach. — Cô ấy trông rất thư thái khi nghỉ ngơi trên bãi biển.