Tiếng Việt
Tình trạng bớt căng thẳng tiếng Anh là gì?
tình trạng bớt căng thẳng tiếng Anh là Relaxed state /rɪˈlækst steɪt/. Trạng thái thoải mái, không căng thẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Relaxed state
Ví dụ câu với tình trạng bớt căng thẳng / Relaxed state
- 1
Sau kỳ thi, tôi cảm thấy rất relaxed.
After the exam, I felt very relaxed.
- 2
Yoga giúp tôi duy trì relaxed state.
Yoga helps me maintain a relaxed state.
Ghi chú dùng từ tình trạng bớt căng thẳng
Tình trạng không căng thẳng, thư giãn. Các từ liên quan: calm (bình tĩnh), peaceful (yên bình), stress-free (không căng thẳng).
Video minh hoạ tình trạng bớt căng thẳng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình trạng bớt căng thẳng
Câu hỏi thường gặp về "tình trạng bớt căng thẳng"
Tình trạng bớt căng thẳng tiếng Anh là gì?
Tình trạng bớt căng thẳng tiếng Anh là "Relaxed state" (danh từ), nghĩa là: Trạng thái thoải mái, không căng thẳng.
"Relaxed state" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Relaxed state" nghĩa tiếng Việt là "tình trạng bớt căng thẳng". Tình trạng không căng thẳng, thư giãn.
Phát âm "Relaxed state" như thế nào?
"Relaxed state" có phiên âm IPA /rɪˈlækst steɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Relaxed state"?
After the exam, I felt very relaxed. — Sau kỳ thi, tôi cảm thấy rất relaxed.