The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phèn chua tiếng Anh là gì?

phèn chua tiếng Anh là alum /ˈæləm/. Chất kết tinh có công dụng làm se, làm sạch trong y học và công nghiệp.

Hình minh hoạ "phèn chua" tiếng Anh là "alum"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

alum

Danh từ
/ˈæləm/

Ví dụ câu với phèn chua / alum

  1. 1

    Phèn chua thường được dùng để làm sạch vết thương nhỏ.

    Alum is often used to clean minor wounds.

  2. 2

    Trong công nghiệp, phèn chua giúp làm trong nước.

    In industry, alum helps clarify water.

Ghi chú dùng từ phèn chua

Phèn chua là hợp chất kết tinh dùng trong y học và công nghiệp để làm se, làm sạch. Các từ liên quan: 'baking soda' (bột nở), 'tartar' (táo chua), 'potassium alum' (phèn kali).

Video minh hoạ phèn chua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với phèn chua

Câu hỏi thường gặp về "phèn chua"

Phèn chua tiếng Anh là gì?

Phèn chua tiếng Anh là "alum" (danh từ), nghĩa là: Chất kết tinh có công dụng làm se, làm sạch trong y học và công nghiệp.

"alum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"alum" nghĩa tiếng Việt là "phèn chua". Phèn chua là hợp chất kết tinh dùng trong y học và công nghiệp để làm se, làm sạch.

Phát âm "alum" như thế nào?

"alum" có phiên âm IPA /ˈæləm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "alum"?

Alum is often used to clean minor wounds. — Phèn chua thường được dùng để làm sạch vết thương nhỏ.