Tiếng Việt
Phèn tiếng Anh là gì?
Phèn tiếng Anh là Soil acidity /sɔɪl əˈsɪdɪti/. Chỉ độ chua của đất, thường được đo bằng pH. Phèn giúp điều chỉnh độ pH của đất để phù hợp với cây trồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Soil acidity
Ví dụ câu với Phèn / Soil acidity
- 1
Cây trồng phát triển tốt hơn khi đất có độ pH phù hợp.
Plants grow better when the soil has the right pH.
- 2
Việc kiểm tra độ ph của đất là bước quan trọng trong nông nghiệp.
Checking soil pH is an important step in agriculture.
Ghi chú dùng từ Phèn
Phèn đề cập đến độ chua của đất, ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'pH', 'độ chua', 'độ kiềm'.
Video minh hoạ Phèn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Phèn
Câu hỏi thường gặp về "Phèn"
Phèn tiếng Anh là gì?
Phèn tiếng Anh là "Soil acidity" (danh từ), nghĩa là: Chỉ độ chua của đất, thường được đo bằng pH. Phèn giúp điều chỉnh độ pH của đất để phù hợp với cây trồng.
"Soil acidity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Soil acidity" nghĩa tiếng Việt là "Phèn". Phèn đề cập đến độ chua của đất, ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.
Phát âm "Soil acidity" như thế nào?
"Soil acidity" có phiên âm IPA /sɔɪl əˈsɪdɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Soil acidity"?
Plants grow better when the soil has the right pH. — Cây trồng phát triển tốt hơn khi đất có độ pH phù hợp.