The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá phèn tiếng Anh là gì?

cá phèn tiếng Anh là goatfish /goatfish/. Cá phèn là loại cá biển có thân dài, hình thoi, thường sống ở vùng nước cạn và ven bờ.

Hình minh hoạ "cá phèn" tiếng Anh là "goatfish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

goatfish

Danh từ
/goatfish/

Ví dụ câu với cá phèn / goatfish

  1. 1

    Cá phèn thường được dùng để nấu canh chua.

    Goatfish is often used to make sour soup.

  2. 2

    Trong bữa ăn, tôi thích ăn cá phèn hơn cá biển khác.

    In my meals, I prefer eating goatfish over other sea fish.

Ghi chú dùng từ cá phèn

Cá phèn là loại cá biển phổ biến ở Việt Nam, thuộc nhóm cá mặn. Các từ liên quan: 'cá biển' (sea fish), 'cá mặn' (saltwater fish), 'hải sản' (seafood).

Video minh hoạ cá phèn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với cá phèn

Câu hỏi thường gặp về "cá phèn"

Cá phèn tiếng Anh là gì?

Cá phèn tiếng Anh là "goatfish" (danh từ), nghĩa là: Cá phèn là loại cá biển có thân dài, hình thoi, thường sống ở vùng nước cạn và ven bờ.

"goatfish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"goatfish" nghĩa tiếng Việt là "cá phèn". Cá phèn là loại cá biển phổ biến ở Việt Nam, thuộc nhóm cá mặn.

Phát âm "goatfish" như thế nào?

"goatfish" có phiên âm IPA /goatfish/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "goatfish"?

Goatfish is often used to make sour soup. — Cá phèn thường được dùng để nấu canh chua.