Tiếng Việt
Đất phèn tiếng Anh là gì?
đất phèn tiếng Anh là acid sulfate soil /ˈæsɪd ˈsʌlˌfeɪt sɔɪl/. Loại đất chứa hợp chất axit sunfuric, thường gây khó khăn trong nông nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
acid sulfate soil
Ví dụ câu với đất phèn / acid sulfate soil
- 1
The farmers had to modify the soil because of the acid sulfate soil.
Nông dân phải xử lý đất do đất phèn.
- 2
Acid sulfate soil can cause land subsidence and environmental issues.
Đất phèn có thể gây sụt lún đất và vấn đề môi trường.
Ghi chú dùng từ đất phèn
Đất phèn là loại đất chứa hợp chất axit sunfuric, thường gặp ở vùng ven biển. Các thuật ngữ liên quan: 'phèn', 'đất nhiễm phèn', 'đất nhiễm mặn'.
Video minh hoạ đất phèn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đất phèn
Câu hỏi thường gặp về "đất phèn"
Đất phèn tiếng Anh là gì?
Đất phèn tiếng Anh là "acid sulfate soil" (danh từ), nghĩa là: Loại đất chứa hợp chất axit sunfuric, thường gây khó khăn trong nông nghiệp.
"acid sulfate soil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"acid sulfate soil" nghĩa tiếng Việt là "đất phèn". Đất phèn là loại đất chứa hợp chất axit sunfuric, thường gặp ở vùng ven biển.
Phát âm "acid sulfate soil" như thế nào?
"acid sulfate soil" có phiên âm IPA /ˈæsɪd ˈsʌlˌfeɪt sɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "acid sulfate soil"?
Nông dân phải xử lý đất do đất phèn. — The farmers had to modify the soil because of the acid sulfate soil.