Tiếng Việt
Phí bản quyền tiếng Anh là gì?
phí bản quyền tiếng Anh là royalty /ˈrɔɪəlti/. Tiền thù lao trả cho người sáng tạo hoặc chủ sở hữu quyền đối với việc sử dụng tác phẩm của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
royalty
Ví dụ câu với phí bản quyền / royalty
- 1
Nhà soạn nhạc nhận phí bản quyền từ các bản ghi âm của bài hát.
The composer receives royalties from the recordings of their songs.
- 2
Công ty phải trả phí bản quyền cho tác giả khi phát hành sách mới.
The company has to pay royalties to the author when releasing a new book.
Ghi chú dùng từ phí bản quyền
Phí bản quyền là khoản tiền trả cho quyền sở hữu trí tuệ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'copyright' (bản quyền), 'license' (giấy phép), 'intellectual property' (tài sản trí tuệ).
Video minh hoạ phí bản quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí bản quyền
Câu hỏi thường gặp về "phí bản quyền"
Phí bản quyền tiếng Anh là gì?
Phí bản quyền tiếng Anh là "royalty" (danh từ), nghĩa là: Tiền thù lao trả cho người sáng tạo hoặc chủ sở hữu quyền đối với việc sử dụng tác phẩm của họ.
"royalty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"royalty" nghĩa tiếng Việt là "phí bản quyền". Phí bản quyền là khoản tiền trả cho quyền sở hữu trí tuệ.
Phát âm "royalty" như thế nào?
"royalty" có phiên âm IPA /ˈrɔɪəlti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "royalty"?
The composer receives royalties from the recordings of their songs. — Nhà soạn nhạc nhận phí bản quyền từ các bản ghi âm của bài hát.