Tiếng Việt
Phí bảo trì đường bộ tiếng Anh là gì?
phí bảo trì đường bộ tiếng Anh là toll /toʊl/. Phí thu trên đường để duy trì và sửa chữa đường bộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
toll
Ví dụ câu với phí bảo trì đường bộ / toll
- 1
Chúng tôi phải trả phí cầu đường khi đi qua đó.
We had to pay a toll when crossing the bridge.
- 2
Phí đường bộ đã tăng lên trong năm nay.
The toll fee has increased this year.
Ghi chú dùng từ phí bảo trì đường bộ
Phí bảo trì đường bộ là khoản phí thu để duy trì cơ sở hạ tầng giao thông. Các từ liên quan: toll booth (cửa thu phí), toll road (đường thu phí), fee (phí).
Video minh hoạ phí bảo trì đường bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí bảo trì đường bộ
Câu hỏi thường gặp về "phí bảo trì đường bộ"
Phí bảo trì đường bộ tiếng Anh là gì?
Phí bảo trì đường bộ tiếng Anh là "toll" (danh từ), nghĩa là: Phí thu trên đường để duy trì và sửa chữa đường bộ.
"toll" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"toll" nghĩa tiếng Việt là "phí bảo trì đường bộ". Phí bảo trì đường bộ là khoản phí thu để duy trì cơ sở hạ tầng giao thông.
Phát âm "toll" như thế nào?
"toll" có phiên âm IPA /toʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "toll"?
We had to pay a toll when crossing the bridge. — Chúng tôi phải trả phí cầu đường khi đi qua đó.