Tiếng Việt
Phí bảo hiểm tiếng Anh là gì?
phí bảo hiểm tiếng Anh là premium /ˈprimiəm/. Phí bảo hiểm là khoản tiền mà người mua bảo hiểm phải trả để được bảo vệ theo hợp đồng bảo hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
premium
Ví dụ câu với phí bảo hiểm / premium
- 1
Anh ấy đã thanh toán phí bảo hiểm hàng năm để đảm bảo quyền lợi bảo hiểm sức khỏe.
He paid the annual insurance premium to ensure health coverage.
- 2
Phí bảo hiểm ô tô của tôi đã tăng lên sau khi tôi làm mới hợp đồng.
My car insurance premium increased after I renewed the policy.
Ghi chú dùng từ phí bảo hiểm
Phí bảo hiểm là khoản tiền định kỳ hoặc một lần mà người mua bảo hiểm trả cho công ty bảo hiểm để nhận được quyền lợi bảo hiểm. Các thuật ngữ liên quan: 'coverage' (phạm vi bảo hiểm), 'policy' (hợp đồng bảo hiểm), 'claim' (yêu cầu bồi thường).
Video minh hoạ phí bảo hiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí bảo hiểm
Câu hỏi thường gặp về "phí bảo hiểm"
Phí bảo hiểm tiếng Anh là gì?
Phí bảo hiểm tiếng Anh là "premium" (danh từ), nghĩa là: Phí bảo hiểm là khoản tiền mà người mua bảo hiểm phải trả để được bảo vệ theo hợp đồng bảo hiểm.
"premium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"premium" nghĩa tiếng Việt là "phí bảo hiểm". Phí bảo hiểm là khoản tiền định kỳ hoặc một lần mà người mua bảo hiểm trả cho công ty bảo hiểm để nhận được quyền lợi bảo hiểm.
Phát âm "premium" như thế nào?
"premium" có phiên âm IPA /ˈprimiəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "premium"?
He paid the annual insurance premium to ensure health coverage. — Anh ấy đã thanh toán phí bảo hiểm hàng năm để đảm bảo quyền lợi bảo hiểm sức khỏe.