Tiếng Việt
Phí hải quan tiếng Anh là gì?
phí hải quan tiếng Anh là customs fees /ˈkʌstəmz fiz/. Phí thu tại cửa khẩu hoặc biên giới khi nhập khẩu hoặc xuất khẩu hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
customs fees
Ví dụ câu với phí hải quan / customs fees
- 1
Bạn cần trả phí hải quan khi nhập cảnh vào Việt Nam.
You need to pay customs fees when entering Vietnam.
- 2
Hàng hóa bị giữ lại do thiếu giấy tờ thanh toán phí hải quan.
The goods were held up due to missing customs fee documentation.
Ghi chú dùng từ phí hải quan
Phí hải quan là khoản tiền phải trả khi vận chuyển hàng qua biên giới. Các thuật ngữ liên quan gồm 'duty' (thuế nhập khẩu), 'tariff' (thuế quan), 'import' (nhập khẩu), 'export' (xuất khẩu).
Video minh hoạ phí hải quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí hải quan
Câu hỏi thường gặp về "phí hải quan"
Phí hải quan tiếng Anh là gì?
Phí hải quan tiếng Anh là "customs fees" (danh từ), nghĩa là: Phí thu tại cửa khẩu hoặc biên giới khi nhập khẩu hoặc xuất khẩu hàng hóa.
"customs fees" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"customs fees" nghĩa tiếng Việt là "phí hải quan". Phí hải quan là khoản tiền phải trả khi vận chuyển hàng qua biên giới.
Phát âm "customs fees" như thế nào?
"customs fees" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmz fiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "customs fees"?
You need to pay customs fees when entering Vietnam. — Bạn cần trả phí hải quan khi nhập cảnh vào Việt Nam.