Tiếng Việt
Hợp tác làm ăn tiếng Anh là gì?
hợp tác làm ăn tiếng Anh là commercial partnership /kəˈmɜrʃəl ˈpɑrtnərˌʃɪp/. Hợp tác làm ăn là mối quan hệ hợp tác giữa các doanh nghiệp hoặc cá nhân nhằm mục đích kinh doanh chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
commercial partnership
Ví dụ câu với hợp tác làm ăn / commercial partnership
- 1
Công ty chúng tôi đã thiết lập một hợp tác làm ăn với công ty nước ngoài để mở rộng thị trường.
Our company has established a commercial partnership with a foreign firm to expand the market.
- 2
Hợp tác làm ăn giữa hai bên đã mang lại lợi ích lớn cho cả hai doanh nghiệp.
The commercial partnership between the two parties has brought great benefits to both businesses.
Ghi chú dùng từ hợp tác làm ăn
Hợp tác làm ăn giúp các doanh nghiệp phát triển dễ dàng hơn. Các từ liên quan: liên doanh (joint venture), hợp tác (collaboration), đối tác (partner).
Video minh hoạ hợp tác làm ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp tác làm ăn
Câu hỏi thường gặp về "hợp tác làm ăn"
Hợp tác làm ăn tiếng Anh là gì?
Hợp tác làm ăn tiếng Anh là "commercial partnership" (danh từ), nghĩa là: Hợp tác làm ăn là mối quan hệ hợp tác giữa các doanh nghiệp hoặc cá nhân nhằm mục đích kinh doanh chung.
"commercial partnership" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"commercial partnership" nghĩa tiếng Việt là "hợp tác làm ăn". Hợp tác làm ăn giúp các doanh nghiệp phát triển dễ dàng hơn.
Phát âm "commercial partnership" như thế nào?
"commercial partnership" có phiên âm IPA /kəˈmɜrʃəl ˈpɑrtnərˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "commercial partnership"?
Our company has established a commercial partnership with a foreign firm to expand the market. — Công ty chúng tôi đã thiết lập một hợp tác làm ăn với công ty nước ngoài để mở rộng thị trường.