Tiếng Việt
Nhập phi mậu dịch tiếng Anh là gì?
nhập phi mậu dịch tiếng Anh là non-commercial import /nɒn-kəˈmɜːʃəl ˈɪm.pɔːt/. Việc nhập khẩu hàng hóa không nhằm mục đích thương mại, thường là cá nhân mang theo hoặc gửi quà tặng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
non-commercial import
Ví dụ câu với nhập phi mậu dịch / non-commercial import
- 1
Anh ấy mang theo một số quà tặng trong chuyến nhập phi mậu dịch.
He brought some gifts during his non-commercial import.
- 2
Chính phủ kiểm soát chặt chẽ các hoạt động nhập phi mậu dịch để ngăn chặn buôn lậu.
The government strictly monitors non-commercial import activities to prevent smuggling.
Ghi chú dùng từ nhập phi mậu dịch
Nhập phi mậu dịch liên quan đến việc mang hàng hóa cá nhân hoặc quà tặng mà không nhằm mục đích thương mại. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'import' (nhập khẩu), 'trade' (thương mại), và 'customs' (hải quan).
Video minh hoạ nhập phi mậu dịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhập phi mậu dịch
Câu hỏi thường gặp về "nhập phi mậu dịch"
Nhập phi mậu dịch tiếng Anh là gì?
Nhập phi mậu dịch tiếng Anh là "non-commercial import" (danh từ), nghĩa là: Việc nhập khẩu hàng hóa không nhằm mục đích thương mại, thường là cá nhân mang theo hoặc gửi quà tặng.
"non-commercial import" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"non-commercial import" nghĩa tiếng Việt là "nhập phi mậu dịch". Nhập phi mậu dịch liên quan đến việc mang hàng hóa cá nhân hoặc quà tặng mà không nhằm mục đích thương mại.
Phát âm "non-commercial import" như thế nào?
"non-commercial import" có phiên âm IPA /nɒn-kəˈmɜːʃəl ˈɪm.pɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "non-commercial import"?
He brought some gifts during his non-commercial import. — Anh ấy mang theo một số quà tặng trong chuyến nhập phi mậu dịch.