The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự phun phì phì tiếng Anh là gì?

sự phun phì phì tiếng Anh là hiss /hɪs/. Tiếng rít hoặc phì phì phát ra từ miệng hoặc mũi của động vật hoặc người, thường để thể hiện sự không hài lòng hoặc cảnh báo.

Hình minh hoạ "sự phun phì phì" tiếng Anh là "hiss"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hiss

Danh từ
/hɪs/

Ví dụ câu với sự phun phì phì / hiss

  1. 1

    Con mèo phát ra tiếng phì phì khi bị làm phiền.

    The cat hissed when it was disturbed.

  2. 2

    Chú chó sủa và phì phì để cảnh báo người lạ.

    The dog barked and hissed to warn the stranger.

Ghi chú dùng từ sự phun phì phì

Hiss là tiếng rít hoặc phì phì, thường do động vật hoặc người phát ra để cảnh báo hoặc thể hiện sự không hài lòng. Các từ liên quan: 'growl' (gầm gừ), 'snarl' (gầm gừ dữ dội), 'whistle' ( còi thổi).

Video minh hoạ sự phun phì phì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự phun phì phì

Câu hỏi thường gặp về "sự phun phì phì"

Sự phun phì phì tiếng Anh là gì?

Sự phun phì phì tiếng Anh là "hiss" (danh từ), nghĩa là: Tiếng rít hoặc phì phì phát ra từ miệng hoặc mũi của động vật hoặc người, thường để thể hiện sự không hài lòng hoặc cảnh báo.

"hiss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hiss" nghĩa tiếng Việt là "sự phun phì phì". Hiss là tiếng rít hoặc phì phì, thường do động vật hoặc người phát ra để cảnh báo hoặc thể hiện sự không hài lòng.

Phát âm "hiss" như thế nào?

"hiss" có phiên âm IPA /hɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hiss"?

The cat hissed when it was disturbed. — Con mèo phát ra tiếng phì phì khi bị làm phiền.