Tiếng Việt
Phi quân sự hóa tiếng Anh là gì?
phi quân sự hóa tiếng Anh là demilitarization /ˌdiːˌmɪlɪtəraɪˈzeɪʃən/. Quá trình giảm hoặc loại bỏ các hoạt động quân sự khỏi một khu vực hoặc lĩnh vực nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
demilitarization
Ví dụ câu với phi quân sự hóa / demilitarization
- 1
Việc phi quân sự hóa khu vực biên giới đã giúp giảm căng thẳng giữa hai quốc gia.
The demilitarization of the border area helped reduce tensions between the two countries.
- 2
Chương trình phi quân sự hóa nhằm hạn chế sự hiện diện của quân đội trong khu vực dân cư.
The demilitarization program aims to limit military presence in residential areas.
Ghi chú dùng từ phi quân sự hóa
Phi quân sự hóa là quá trình giảm hoạt động quân sự, liên quan đến các thuật ngữ như 'militarization' (quân sự hóa), 'disarmament' (phi vũ khí hóa), và 'peacekeeping' (gìn giữ hòa bình).
Video minh hoạ phi quân sự hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phi quân sự hóa
Câu hỏi thường gặp về "phi quân sự hóa"
Phi quân sự hóa tiếng Anh là gì?
Phi quân sự hóa tiếng Anh là "demilitarization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình giảm hoặc loại bỏ các hoạt động quân sự khỏi một khu vực hoặc lĩnh vực nhất định.
"demilitarization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"demilitarization" nghĩa tiếng Việt là "phi quân sự hóa". Phi quân sự hóa là quá trình giảm hoạt động quân sự, liên quan đến các thuật ngữ như 'militarization' (quân sự hóa), 'disarmament' (phi vũ khí hóa), và 'peacekeeping' (gìn giữ hòa bình).
Phát âm "demilitarization" như thế nào?
"demilitarization" có phiên âm IPA /ˌdiːˌmɪlɪtəraɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "demilitarization"?
The demilitarization of the border area helped reduce tensions between the two countries. — Việc phi quân sự hóa khu vực biên giới đã giúp giảm căng thẳng giữa hai quốc gia.