Tiếng Việt
Vùng phi quân sự hóa tiếng Anh là gì?
vùng phi quân sự hóa tiếng Anh là demilitarized zone /diːˈmɪl.ɪ.tə.raɪzd zəʊn/. Vùng đất giữa hai quốc gia hoặc khu vực, nơi cấm hoạt động quân sự để duy trì hòa bình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
demilitarized zone
Ví dụ câu với vùng phi quân sự hóa / demilitarized zone
- 1
Các bên ký kết thỏa thuận để duy trì vùng phi quân sự hóa giữa hai quốc gia.
The treaty established a demilitarized zone to prevent further conflicts.
- 2
Vùng phi quân sự hóa đã giúp giảm thiểu xung đột ở khu vực biên giới.
The demilitarized zone has helped reduce conflicts along the border.
Ghi chú dùng từ vùng phi quân sự hóa
Vùng phi quân sự hóa là khu vực không có hoạt động quân sự, nhằm duy trì hòa bình. Các thuật ngữ liên quan: 'peacekeeping zone' (khu vực giữ gìn hòa bình), 'buffer zone' (vùng đệm), 'armistice' (ngừng chiến tranh).
Video minh hoạ vùng phi quân sự hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vùng phi quân sự hóa
Câu hỏi thường gặp về "vùng phi quân sự hóa"
Vùng phi quân sự hóa tiếng Anh là gì?
Vùng phi quân sự hóa tiếng Anh là "demilitarized zone" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất giữa hai quốc gia hoặc khu vực, nơi cấm hoạt động quân sự để duy trì hòa bình.
"demilitarized zone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"demilitarized zone" nghĩa tiếng Việt là "vùng phi quân sự hóa". Vùng phi quân sự hóa là khu vực không có hoạt động quân sự, nhằm duy trì hòa bình.
Phát âm "demilitarized zone" như thế nào?
"demilitarized zone" có phiên âm IPA /diːˈmɪl.ɪ.tə.raɪzd zəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "demilitarized zone"?
The treaty established a demilitarized zone to prevent further conflicts. — Các bên ký kết thỏa thuận để duy trì vùng phi quân sự hóa giữa hai quốc gia.