Tiếng Việt
Phiên họp tiếng Anh là gì?
Phiên họp tiếng Anh là Meeting /ˈmiːtɪŋ/. Cuộc tụ họp để thảo luận hoặc quyết định về một vấn đề nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Meeting
Ví dụ câu với Phiên họp / Meeting
- 1
Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
The meeting started at 9 a.m.
- 2
Chúng tôi đã thảo luận dự án trong cuộc họp hôm qua.
We discussed the project in the meeting yesterday.
Ghi chú dùng từ Phiên họp
Phiên họp là một cuộc tụ họp chính thức để thảo luận. Các từ liên quan: 'họp' (meeting), 'bàn bạc' (discuss), 'quyết định' (decide).
Video minh hoạ Phiên họp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phiên họp
Câu hỏi thường gặp về "Phiên họp"
Phiên họp tiếng Anh là gì?
Phiên họp tiếng Anh là "Meeting" (danh từ), nghĩa là: Cuộc tụ họp để thảo luận hoặc quyết định về một vấn đề nào đó.
"Meeting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Meeting" nghĩa tiếng Việt là "Phiên họp". Phiên họp là một cuộc tụ họp chính thức để thảo luận.
Phát âm "Meeting" như thế nào?
"Meeting" có phiên âm IPA /ˈmiːtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Meeting"?
The meeting started at 9 a.m. — Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.