Tiếng Việt
Phiến diện tiếng Anh là gì?
phiến diện tiếng Anh là one-sided /ˌwʌnˈsaɪ.dɪd/. Chỉ thể hiện một phía, không khách quan hoặc toàn diện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
one-sided
Ví dụ câu với phiến diện / one-sided
- 1
Quan điểm của anh ấy quá phiến diện và thiếu công bằng.
His opinion is too one-sided and unfair.
- 2
Chúng ta cần xem xét vấn đề một cách toàn diện hơn, tránh phiến diện.
We need to consider the issue more comprehensively and avoid being one-sided.
Ghi chú dùng từ phiến diện
Phiến diện nghĩa là chỉ tập trung vào một khía cạnh mà bỏ qua các khía cạnh khác. Các từ liên quan: 'bình diện' (objective), 'toàn diện' (comprehensive), 'thiên vị' (bias).
Video minh hoạ phiến diện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phiến diện
Câu hỏi thường gặp về "phiến diện"
Phiến diện tiếng Anh là gì?
Phiến diện tiếng Anh là "one-sided" (tính từ), nghĩa là: Chỉ thể hiện một phía, không khách quan hoặc toàn diện.
"one-sided" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"one-sided" nghĩa tiếng Việt là "phiến diện". Phiến diện nghĩa là chỉ tập trung vào một khía cạnh mà bỏ qua các khía cạnh khác.
Phát âm "one-sided" như thế nào?
"one-sided" có phiên âm IPA /ˌwʌnˈsaɪ.dɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "one-sided"?
His opinion is too one-sided and unfair. — Quan điểm của anh ấy quá phiến diện và thiếu công bằng.