The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phiến thạch tiếng Anh là gì?

phiến thạch tiếng Anh là slate /sleɪt/. Đá phiến, loại đá mỏng, phẳng thường dùng trong xây dựng và làm bảng viết.

Hình minh hoạ "phiến thạch" tiếng Anh là "slate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

slate

Danh từ
/sleɪt/

Ví dụ câu với phiến thạch / slate

  1. 1

    Tấm phiến thạch dùng để lợp mái nhà.

    The roof was covered with slate tiles.

  2. 2

    Chúng tôi đã tìm thấy một phiến thạch lớn trong mỏ.

    We found a large slate in the quarry.

Ghi chú dùng từ phiến thạch

Phiến thạch là loại đá tự nhiên mỏng, phẳng, thường dùng làm vật liệu xây dựng hoặc bảng viết. Các từ liên quan gồm 'đá tự nhiên', 'bảng viết', 'lợp mái'.

Video minh hoạ phiến thạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phiến thạch

Câu hỏi thường gặp về "phiến thạch"

Phiến thạch tiếng Anh là gì?

Phiến thạch tiếng Anh là "slate" (danh từ), nghĩa là: Đá phiến, loại đá mỏng, phẳng thường dùng trong xây dựng và làm bảng viết.

"slate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"slate" nghĩa tiếng Việt là "phiến thạch". Phiến thạch là loại đá tự nhiên mỏng, phẳng, thường dùng làm vật liệu xây dựng hoặc bảng viết.

Phát âm "slate" như thế nào?

"slate" có phiên âm IPA /sleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "slate"?

The roof was covered with slate tiles. — Tấm phiến thạch dùng để lợp mái nhà.