Tiếng Việt
Gây thêm phiền toái tiếng Anh là gì?
gây thêm phiền toái tiếng Anh là add inconvenience /æd ˌɪnkənˈviːniəns/. làm cho tình huống hoặc vấn đề trở nên phức tạp hoặc khó chịu hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
add inconvenience
Ví dụ câu với gây thêm phiền toái / add inconvenience
- 1
Việc thay đổi kế hoạch vào phút chót đã gây thêm phiền toái cho tất cả mọi người.
Changing the plans at the last minute added inconvenience to everyone.
- 2
Anh ấy đã gây thêm phiền toái bằng cách đến muộn trong cuộc họp.
He caused additional inconvenience by arriving late to the meeting.
Ghi chú dùng từ gây thêm phiền toái
Gây thêm phiền toái nghĩa là làm cho tình huống trở nên khó chịu hoặc phức tạp hơn. Các từ liên quan: 'annoy' (làm phiền), 'bother' (quấy rầy), 'disrupt' (gián đoạn).
Video minh hoạ gây thêm phiền toái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gây thêm phiền toái
Câu hỏi thường gặp về "gây thêm phiền toái"
Gây thêm phiền toái tiếng Anh là gì?
Gây thêm phiền toái tiếng Anh là "add inconvenience" (động từ), nghĩa là: làm cho tình huống hoặc vấn đề trở nên phức tạp hoặc khó chịu hơn.
"add inconvenience" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"add inconvenience" nghĩa tiếng Việt là "gây thêm phiền toái". Gây thêm phiền toái nghĩa là làm cho tình huống trở nên khó chịu hoặc phức tạp hơn.
Phát âm "add inconvenience" như thế nào?
"add inconvenience" có phiên âm IPA /æd ˌɪnkənˈviːniəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "add inconvenience"?
Changing the plans at the last minute added inconvenience to everyone. — Việc thay đổi kế hoạch vào phút chót đã gây thêm phiền toái cho tất cả mọi người.