Tiếng Việt
Phiếu dự thi tiếng Anh là gì?
phiếu dự thi tiếng Anh là registration form /ˌrɛʤɪˈstreɪʃən fɔrm/. Biểu mẫu dùng để đăng ký tham gia thi cử hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
registration form
Ví dụ câu với phiếu dự thi / registration form
- 1
Bạn cần điền phiếu dự thi để tham gia kỳ thi vào trường.
You need to fill out the registration form to participate in the exam.
- 2
Hãy gửi phiếu dự thi trước hạn chót để đảm bảo đăng ký thành công.
Please submit the registration form before the deadline to ensure your registration.
Ghi chú dùng từ phiếu dự thi
Phiếu dự thi là mẫu đăng ký tham gia thi hoặc hoạt động. Các từ liên quan: 'application form' (đơn xin), 'enrollment' (đăng ký), 'candidate' (ứng viên).
Video minh hoạ phiếu dự thi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phiếu dự thi
Câu hỏi thường gặp về "phiếu dự thi"
Phiếu dự thi tiếng Anh là gì?
Phiếu dự thi tiếng Anh là "registration form" (danh từ), nghĩa là: Biểu mẫu dùng để đăng ký tham gia thi cử hoặc hoạt động.
"registration form" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"registration form" nghĩa tiếng Việt là "phiếu dự thi". Phiếu dự thi là mẫu đăng ký tham gia thi hoặc hoạt động.
Phát âm "registration form" như thế nào?
"registration form" có phiên âm IPA /ˌrɛʤɪˈstreɪʃən fɔrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "registration form"?
You need to fill out the registration form to participate in the exam. — Bạn cần điền phiếu dự thi để tham gia kỳ thi vào trường.