The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phiếu nhập tiếng Anh là gì?

phiếu nhập tiếng Anh là Stock entry note /stɒk ˈɛntri noʊt/. Phiếu ghi nhận hàng hóa nhập kho trong kho hoặc kho hàng.

Hình minh hoạ "phiếu nhập" tiếng Anh là "Stock entry note"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stock entry note

Danh từ
/stɒk ˈɛntri noʊt/

Ví dụ câu với phiếu nhập / Stock entry note

  1. 1

    Nhân viên đã điền phiếu nhập hàng mới vào hệ thống.

    The staff filled out the stock entry note for the new goods.

  2. 2

    Bạn cần kiểm tra phiếu nhập trước khi lưu kho.

    You need to check the stock entry note before storing the goods.

Ghi chú dùng từ phiếu nhập

Phiếu nhập là tài liệu ghi lại thông tin hàng hóa nhập kho. Các thuật ngữ liên quan: 'phiếu xuất' (delivery note), 'kho' (warehouse), 'hàng hóa' (goods).

Video minh hoạ phiếu nhập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phiếu nhập

Câu hỏi thường gặp về "phiếu nhập"

Phiếu nhập tiếng Anh là gì?

Phiếu nhập tiếng Anh là "Stock entry note" (danh từ), nghĩa là: Phiếu ghi nhận hàng hóa nhập kho trong kho hoặc kho hàng.

"Stock entry note" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stock entry note" nghĩa tiếng Việt là "phiếu nhập". Phiếu nhập là tài liệu ghi lại thông tin hàng hóa nhập kho.

Phát âm "Stock entry note" như thế nào?

"Stock entry note" có phiên âm IPA /stɒk ˈɛntri noʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stock entry note"?

The staff filled out the stock entry note for the new goods. — Nhân viên đã điền phiếu nhập hàng mới vào hệ thống.