The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ghi chú tiếng Anh là gì?

ghi chú tiếng Anh là note /noʊt/. ghi chú là hành động ghi lại thông tin để nhớ hoặc làm rõ ý kiến.

Hình minh hoạ "ghi chú" tiếng Anh là "note"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

note

Danh từ
/noʊt/

Ví dụ câu với ghi chú / note

  1. 1

    Tôi đã ghi chú lại các điểm chính của cuộc họp.

    I took notes on the main points of the meeting.

  2. 2

    Bạn có thể ghi chú lại số điện thoại này không?

    Can you note down this phone number?

Ghi chú dùng từ ghi chú

Ghi chú giúp ghi nhớ thông tin, liên quan đến các từ như 'memo' (bản ghi chú), 'annotation' (chú thích), và 'remark' (nhận xét).

Video minh hoạ ghi chú

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ghi chú

Câu hỏi thường gặp về "ghi chú"

Ghi chú tiếng Anh là gì?

Ghi chú tiếng Anh là "note" (danh từ), nghĩa là: ghi chú là hành động ghi lại thông tin để nhớ hoặc làm rõ ý kiến.

"note" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"note" nghĩa tiếng Việt là "ghi chú". Ghi chú giúp ghi nhớ thông tin, liên quan đến các từ như 'memo' (bản ghi chú), 'annotation' (chú thích), và 'remark' (nhận xét).

Phát âm "note" như thế nào?

"note" có phiên âm IPA /noʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "note"?

I took notes on the main points of the meeting. — Tôi đã ghi chú lại các điểm chính của cuộc họp.