Tiếng Việt
Phiếu tạm thu tiếng Anh là gì?
phiếu tạm thu tiếng Anh là Temporary receipt /ˈtɛmpərəri rɪˈsiːt/. Phiếu tạm thu là giấy tờ xác nhận đã nhận tiền tạm thời từ khách hàng hoặc đối tác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Temporary receipt
Ví dụ câu với phiếu tạm thu / Temporary receipt
- 1
The cashier issued a temporary receipt after payment.
Nhân viên thu ngân đã phát phiếu tạm thu sau khi khách thanh toán.
- 2
Keep the temporary receipt until the official invoice is issued.
Giữ phiếu tạm thu cho đến khi hóa đơn chính thức được phát hành.
Ghi chú dùng từ phiếu tạm thu
Phiếu tạm thu dùng để xác nhận tạm thời việc nhận tiền. Các thuật ngữ liên quan: 'receipt' (biên lai), 'invoice' (hóa đơn), 'payment' (thanh toán).
Video minh hoạ phiếu tạm thu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phiếu tạm thu
Câu hỏi thường gặp về "phiếu tạm thu"
Phiếu tạm thu tiếng Anh là gì?
Phiếu tạm thu tiếng Anh là "Temporary receipt" (danh từ), nghĩa là: Phiếu tạm thu là giấy tờ xác nhận đã nhận tiền tạm thời từ khách hàng hoặc đối tác.
"Temporary receipt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Temporary receipt" nghĩa tiếng Việt là "phiếu tạm thu". Phiếu tạm thu dùng để xác nhận tạm thời việc nhận tiền.
Phát âm "Temporary receipt" như thế nào?
"Temporary receipt" có phiên âm IPA /ˈtɛmpərəri rɪˈsiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Temporary receipt"?
Nhân viên thu ngân đã phát phiếu tạm thu sau khi khách thanh toán. — The cashier issued a temporary receipt after payment.