Tiếng Việt
Giấy biên lai tiếng Anh là gì?
giấy biên lai tiếng Anh là receipt /rɪˈsiːt/. Giấy xác nhận đã nhận tiền hoặc hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
receipt
Ví dụ câu với giấy biên lai / receipt
- 1
Bạn cần giữ lại hóa đơn để làm bằng chứng mua hàng.
You need to keep the receipt as proof of purchase.
- 2
Anh ấy đã mất hóa đơn mua hàng của mình.
He lost his receipt for the purchase.
Ghi chú dùng từ giấy biên lai
Giấy biên lai là chứng từ xác nhận thanh toán hoặc nhận hàng. Các từ liên quan: invoice (hóa đơn), bill (hóa đơn, hóa đơn thanh toán), voucher (phiếu giảm giá).
Video minh hoạ giấy biên lai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy biên lai
Câu hỏi thường gặp về "giấy biên lai"
Giấy biên lai tiếng Anh là gì?
Giấy biên lai tiếng Anh là "receipt" (danh từ), nghĩa là: Giấy xác nhận đã nhận tiền hoặc hàng hóa.
"receipt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"receipt" nghĩa tiếng Việt là "giấy biên lai". Giấy biên lai là chứng từ xác nhận thanh toán hoặc nhận hàng.
Phát âm "receipt" như thế nào?
"receipt" có phiên âm IPA /rɪˈsiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "receipt"?
You need to keep the receipt as proof of purchase. — Bạn cần giữ lại hóa đơn để làm bằng chứng mua hàng.