Tiếng Việt
Phiếu tín nhiệm tiếng Anh là gì?
phiếu tín nhiệm tiếng Anh là Confidence vote ballot /ˈkɒnfɪdəns vəʊt ˈbælət/. Bản bỏ phiếu thể hiện sự tin tưởng hoặc không tin tưởng vào ai đó, thường trong chính trị hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Confidence vote ballot
Ví dụ câu với phiếu tín nhiệm / Confidence vote ballot
- 1
Trong cuộc họp, nghị sĩ đã bỏ phiếu tín nhiệm cho thủ tướng.
During the meeting, the parliament members cast a confidence vote for the prime minister.
- 2
Kết quả của phiếu tín nhiệm sẽ ảnh hưởng lớn đến chính sách của chính phủ.
The result of the confidence vote will significantly impact government policies.
Ghi chú dùng từ phiếu tín nhiệm
Phiếu tín nhiệm là một loại phiếu bầu để thể hiện sự tin tưởng hoặc không tin tưởng vào ai đó, thường dùng trong chính trị. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bỏ phiếu', 'quyết định', 'quốc hội'.
Video minh hoạ phiếu tín nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phiếu tín nhiệm
Câu hỏi thường gặp về "phiếu tín nhiệm"
Phiếu tín nhiệm tiếng Anh là gì?
Phiếu tín nhiệm tiếng Anh là "Confidence vote ballot" (danh từ), nghĩa là: Bản bỏ phiếu thể hiện sự tin tưởng hoặc không tin tưởng vào ai đó, thường trong chính trị hoặc tổ chức.
"Confidence vote ballot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Confidence vote ballot" nghĩa tiếng Việt là "phiếu tín nhiệm". Phiếu tín nhiệm là một loại phiếu bầu để thể hiện sự tin tưởng hoặc không tin tưởng vào ai đó, thường dùng trong chính trị.
Phát âm "Confidence vote ballot" như thế nào?
"Confidence vote ballot" có phiên âm IPA /ˈkɒnfɪdəns vəʊt ˈbælət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Confidence vote ballot"?
During the meeting, the parliament members cast a confidence vote for the prime minister. — Trong cuộc họp, nghị sĩ đã bỏ phiếu tín nhiệm cho thủ tướng.