Tiếng Việt
Bỏ phiếu tín nhiệm tiếng Anh là gì?
bỏ phiếu tín nhiệm tiếng Anh là motion of confidence /ˈmoʊʃən ʌv ˈkɑnfədəns/. Biểu quyết thể hiện sự tin tưởng hoặc không tin tưởng vào một người hoặc chính sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
motion of confidence
Ví dụ câu với bỏ phiếu tín nhiệm / motion of confidence
- 1
Nghị viện đã bỏ phiếu tín nhiệm chính phủ mới.
The parliament passed a motion of confidence in the new government.
- 2
Chính phủ cần có bỏ phiếu tín nhiệm để duy trì quyền lực.
The government needs a motion of confidence to stay in power.
Ghi chú dùng từ bỏ phiếu tín nhiệm
Bỏ phiếu tín nhiệm là một thủ tục trong chính trị để xác nhận sự ủng hộ hoặc phản đối của nghị viện đối với chính phủ hoặc cá nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm 'vote of confidence' (bỏ phiếu tín nhiệm), 'vote of no confidence' (bỏ phiếu bất tín nhiệm), 'parliament' (quốc hội), 'government' (chính phủ).
Video minh hoạ bỏ phiếu tín nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bỏ phiếu tín nhiệm
- BỏAbandon
- PhiếuVoucher
- Bỏ phiếuVote
- tín nhiệmTrustworthiness
- phiếu tín nhiệmConfidence vote ballot
- sự tự tinconfidence
- lời tâm sựconfidence
- lòng tự tinconfidence
- chia sẻ tâm sựexchange confidence
- sự thiếu tự tinlack of confidence
- bỏ phiếu bất tín nhiệmmotion of no confidence
- quan trọng là thần tháiconfidence matters
Câu hỏi thường gặp về "bỏ phiếu tín nhiệm"
Bỏ phiếu tín nhiệm tiếng Anh là gì?
Bỏ phiếu tín nhiệm tiếng Anh là "motion of confidence" (danh từ), nghĩa là: Biểu quyết thể hiện sự tin tưởng hoặc không tin tưởng vào một người hoặc chính sách.
"motion of confidence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"motion of confidence" nghĩa tiếng Việt là "bỏ phiếu tín nhiệm". Bỏ phiếu tín nhiệm là một thủ tục trong chính trị để xác nhận sự ủng hộ hoặc phản đối của nghị viện đối với chính phủ hoặc cá nhân.
Phát âm "motion of confidence" như thế nào?
"motion of confidence" có phiên âm IPA /ˈmoʊʃən ʌv ˈkɑnfədəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "motion of confidence"?
The parliament passed a motion of confidence in the new government. — Nghị viện đã bỏ phiếu tín nhiệm chính phủ mới.