Tiếng Việt
Đầu phiếu tiếng Anh là gì?
đầu phiếu tiếng Anh là ballot /ˈbælət/. Phiếu bỏ phiếu trong cuộc bầu cử hoặc bỏ phiếu ý kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ballot
Ví dụ câu với đầu phiếu / ballot
- 1
Anh ấy đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử tổng thống.
He cast his ballot in the presidential election.
- 2
Các phiếu đã được đếm sau khi cuộc bỏ phiếu kết thúc.
The ballots were counted after the voting ended.
Ghi chú dùng từ đầu phiếu
Đầu phiếu là phiếu dùng để thể hiện ý kiến hoặc quyết định trong các cuộc bỏ phiếu. Các từ liên quan: 'vote' (bỏ phiếu), 'election' (cuộc bầu cử), 'poll' (điểm thăm dò ý kiến).
Video minh hoạ đầu phiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu phiếu
Câu hỏi thường gặp về "đầu phiếu"
Đầu phiếu tiếng Anh là gì?
Đầu phiếu tiếng Anh là "ballot" (danh từ), nghĩa là: Phiếu bỏ phiếu trong cuộc bầu cử hoặc bỏ phiếu ý kiến.
"ballot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ballot" nghĩa tiếng Việt là "đầu phiếu". Đầu phiếu là phiếu dùng để thể hiện ý kiến hoặc quyết định trong các cuộc bỏ phiếu.
Phát âm "ballot" như thế nào?
"ballot" có phiên âm IPA /ˈbælət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ballot"?
He cast his ballot in the presidential election. — Anh ấy đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử tổng thống.