The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Em chưa 18 tiếng Anh là gì?

Em chưa 18 tiếng Anh là Jailbait (Vietnamese movie) /ˈʤeɪlˌbeɪt/. Từ lóng chỉ người dưới tuổi trưởng thành mà người lớn có ý định quan hệ tình cảm hoặc tình dục.

Hình minh hoạ "Em chưa 18" tiếng Anh là "Jailbait (Vietnamese movie)"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Jailbait (Vietnamese movie)

Danh từ
/ˈʤeɪlˌbeɪt/

Ví dụ câu với Em chưa 18 / Jailbait (Vietnamese movie)

  1. 1

    Trong phim, nhân vật chính bị cáo buộc là jailbait.

    The main character in the movie was accused of being jailbait.

  2. 2

    Cảnh báo về việc không nên tiếp xúc với jailbait.

    Warning about not engaging with jailbait.

Ghi chú dùng từ Em chưa 18

Jailbait là từ lóng chỉ người chưa đủ tuổi trưởng thành mà người lớn có ý định quan hệ. Các từ liên quan: 'minor' (người vị thành niên), 'underage' (dưới tuổi hợp pháp), 'pedophile' (kẻ ấu dâm).

Video minh hoạ Em chưa 18

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Em chưa 18

Câu hỏi thường gặp về "Em chưa 18"

Em chưa 18 tiếng Anh là gì?

Em chưa 18 tiếng Anh là "Jailbait (Vietnamese movie)" (danh từ), nghĩa là: Từ lóng chỉ người dưới tuổi trưởng thành mà người lớn có ý định quan hệ tình cảm hoặc tình dục.

"Jailbait (Vietnamese movie)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Jailbait (Vietnamese movie)" nghĩa tiếng Việt là "Em chưa 18". Jailbait là từ lóng chỉ người chưa đủ tuổi trưởng thành mà người lớn có ý định quan hệ.

Phát âm "Jailbait (Vietnamese movie)" như thế nào?

"Jailbait (Vietnamese movie)" có phiên âm IPA /ˈʤeɪlˌbeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Jailbait (Vietnamese movie)"?

The main character in the movie was accused of being jailbait. — Trong phim, nhân vật chính bị cáo buộc là jailbait.