The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phim phóng sự tiếng Anh là gì?

phim phóng sự tiếng Anh là reportage /rɪˈpɔrtɪʤ/. Bản tin hoặc bài viết báo cáo về một sự kiện hoặc chủ đề cụ thể, thường được thực hiện qua phim hoặc bài viết truyền hình.

Hình minh hoạ "phim phóng sự" tiếng Anh là "reportage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reportage

Danh từ
/rɪˈpɔrtɪʤ/

Ví dụ câu với phim phóng sự / reportage

  1. 1

    Phim phóng sự này đã ghi lại những sự kiện quan trọng của ngày hôm đó.

    This reportage captured the important events of that day.

  2. 2

    Phóng viên đã làm một phim phóng sự về cuộc sống của người dân địa phương.

    The journalist made a reportage about the local people's lives.

Ghi chú dùng từ phim phóng sự

Phim phóng sự là dạng báo cáo hình ảnh hoặc video về một chủ đề. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'documentary' (phim tài liệu), 'news report' (bản tin), và 'investigative journalism' (báo chí điều tra).

Video minh hoạ phim phóng sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phim phóng sự

Câu hỏi thường gặp về "phim phóng sự"

Phim phóng sự tiếng Anh là gì?

Phim phóng sự tiếng Anh là "reportage" (danh từ), nghĩa là: Bản tin hoặc bài viết báo cáo về một sự kiện hoặc chủ đề cụ thể, thường được thực hiện qua phim hoặc bài viết truyền hình.

"reportage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reportage" nghĩa tiếng Việt là "phim phóng sự". Phim phóng sự là dạng báo cáo hình ảnh hoặc video về một chủ đề.

Phát âm "reportage" như thế nào?

"reportage" có phiên âm IPA /rɪˈpɔrtɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reportage"?

This reportage captured the important events of that day. — Phim phóng sự này đã ghi lại những sự kiện quan trọng của ngày hôm đó.