Tiếng Việt
Phóng sự cưới tiếng Anh là gì?
phóng sự cưới tiếng Anh là wedding reportage /ˈwɛdɪŋ rəˈpɔːrtɪdʒ/. Bản ghi chép hoặc bài viết ghi lại các hoạt động trong ngày cưới, thường dùng trong báo chí hoặc nhiếp ảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wedding reportage
Ví dụ câu với phóng sự cưới / wedding reportage
- 1
Chị ấy đã chụp một phóng sự cưới rất đẹp trong ngày cưới của bạn tôi.
She captured a beautiful wedding reportage during my friend's wedding.
- 2
Phóng sự cưới này sẽ được đăng trên báo ngày mai.
This wedding reportage will be published in tomorrow's newspaper.
Ghi chú dùng từ phóng sự cưới
Phóng sự cưới là dạng bài viết hoặc bộ ảnh ghi lại ngày cưới, liên quan đến nhiếp ảnh và báo chí. Các thuật ngữ liên quan: 'photojournalism' (báo chí ảnh), 'wedding photography' (nhiếp ảnh cưới), 'reportage' (bản ghi chép).
Video minh hoạ phóng sự cưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phóng sự cưới
Câu hỏi thường gặp về "phóng sự cưới"
Phóng sự cưới tiếng Anh là gì?
Phóng sự cưới tiếng Anh là "wedding reportage" (danh từ), nghĩa là: Bản ghi chép hoặc bài viết ghi lại các hoạt động trong ngày cưới, thường dùng trong báo chí hoặc nhiếp ảnh.
"wedding reportage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wedding reportage" nghĩa tiếng Việt là "phóng sự cưới". Phóng sự cưới là dạng bài viết hoặc bộ ảnh ghi lại ngày cưới, liên quan đến nhiếp ảnh và báo chí.
Phát âm "wedding reportage" như thế nào?
"wedding reportage" có phiên âm IPA /ˈwɛdɪŋ rəˈpɔːrtɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wedding reportage"?
She captured a beautiful wedding reportage during my friend's wedding. — Chị ấy đã chụp một phóng sự cưới rất đẹp trong ngày cưới của bạn tôi.