Tiếng Việt
Phóng sự tiếng Anh là gì?
phóng sự tiếng Anh là reportage /rəˈpɔːrtɪdʒ/. Bản tin hoặc bài viết mô tả chi tiết về một sự kiện hoặc vấn đề, thường được thực hiện bởi nhà báo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reportage
Ví dụ câu với phóng sự / reportage
- 1
Phóng sự về biến đổi khí hậu đã thu hút nhiều sự chú ý của công chúng.
The reportage on climate change attracted a lot of public attention.
- 2
Nhà báo đã làm một phóng sự sâu sắc về cuộc sống của người dân vùng cao.
The journalist produced an in-depth reportage on the lives of highland residents.
Ghi chú dùng từ phóng sự
Phóng sự là dạng bài viết báo chí mang tính mô tả và phân tích sâu. Các từ liên quan: 'báo cáo' (report), 'phân tích' (analysis), 'tin tức' (news).
Video minh hoạ phóng sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phóng sự
Câu hỏi thường gặp về "phóng sự"
Phóng sự tiếng Anh là gì?
Phóng sự tiếng Anh là "reportage" (danh từ), nghĩa là: Bản tin hoặc bài viết mô tả chi tiết về một sự kiện hoặc vấn đề, thường được thực hiện bởi nhà báo.
"reportage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reportage" nghĩa tiếng Việt là "phóng sự". Phóng sự là dạng bài viết báo chí mang tính mô tả và phân tích sâu.
Phát âm "reportage" như thế nào?
"reportage" có phiên âm IPA /rəˈpɔːrtɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reportage"?
The reportage on climate change attracted a lot of public attention. — Phóng sự về biến đổi khí hậu đã thu hút nhiều sự chú ý của công chúng.