Tiếng Việt
Phóng sự truyền hình tiếng Anh là gì?
phóng sự truyền hình tiếng Anh là TV reportage /ˌtiːˈviː rəˈpɔːrtɪdʒ/. Bản tin hoặc bài báo được thực hiện dưới dạng hình ảnh và âm thanh để đưa tin về sự kiện hoặc vấn đề nào đó qua truyền hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
TV reportage
Ví dụ câu với phóng sự truyền hình / TV reportage
- 1
Phóng sự truyền hình về biến đổi khí hậu đã thu hút nhiều người xem.
The TV reportage on climate change attracted many viewers.
- 2
Chúng tôi xem một phóng sự truyền hình về cuộc sống của người dân vùng cao.
We watched a TV reportage about the lives of people in the highlands.
Ghi chú dùng từ phóng sự truyền hình
Phóng sự truyền hình là dạng báo chí hình ảnh và âm thanh. Các từ liên quan: 'báo cáo' (report), 'phóng viên' (reporter), 'tin tức' (news).
Video minh hoạ phóng sự truyền hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phóng sự truyền hình
Câu hỏi thường gặp về "phóng sự truyền hình"
Phóng sự truyền hình tiếng Anh là gì?
Phóng sự truyền hình tiếng Anh là "TV reportage" (danh từ), nghĩa là: Bản tin hoặc bài báo được thực hiện dưới dạng hình ảnh và âm thanh để đưa tin về sự kiện hoặc vấn đề nào đó qua truyền hình.
"TV reportage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"TV reportage" nghĩa tiếng Việt là "phóng sự truyền hình". Phóng sự truyền hình là dạng báo chí hình ảnh và âm thanh.
Phát âm "TV reportage" như thế nào?
"TV reportage" có phiên âm IPA /ˌtiːˈviː rəˈpɔːrtɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "TV reportage"?
The TV reportage on climate change attracted many viewers. — Phóng sự truyền hình về biến đổi khí hậu đã thu hút nhiều người xem.