The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phó ban truyền thông tiếng Anh là gì?

phó ban truyền thông tiếng Anh là deputy head of media /ˈdɛpjəti hɛd ʌv ˈmidiə/. Phó trưởng bộ phận truyền thông, người phụ trách hỗ trợ trưởng bộ phận trong công tác truyền thông.

Hình minh hoạ "phó ban truyền thông" tiếng Anh là "deputy head of media"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deputy head of media

Danh từ
/ˈdɛpjəti hɛd ʌv ˈmidiə/

Ví dụ câu với phó ban truyền thông / deputy head of media

  1. 1

    Anh ấy là phó ban truyền thông của công ty.

    He is the deputy head of media at the company.

  2. 2

    Cô ấy đảm nhận vai trò phó ban truyền thông trong dự án mới.

    She took on the role of deputy head of media in the new project.

Ghi chú dùng từ phó ban truyền thông

Phó ban truyền thông là người hỗ trợ trưởng bộ phận truyền thông. Các thuật ngữ liên quan: trưởng bộ phận truyền thông (head of media), chiến dịch truyền thông (media campaign), quản lý truyền thông (media management).

Video minh hoạ phó ban truyền thông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phó ban truyền thông

Câu hỏi thường gặp về "phó ban truyền thông"

Phó ban truyền thông tiếng Anh là gì?

Phó ban truyền thông tiếng Anh là "deputy head of media" (danh từ), nghĩa là: Phó trưởng bộ phận truyền thông, người phụ trách hỗ trợ trưởng bộ phận trong công tác truyền thông.

"deputy head of media" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deputy head of media" nghĩa tiếng Việt là "phó ban truyền thông". Phó ban truyền thông là người hỗ trợ trưởng bộ phận truyền thông.

Phát âm "deputy head of media" như thế nào?

"deputy head of media" có phiên âm IPA /ˈdɛpjəti hɛd ʌv ˈmidiə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deputy head of media"?

He is the deputy head of media at the company. — Anh ấy là phó ban truyền thông của công ty.