Tiếng Việt
Phó bí thư đoàn khoa tiếng Anh là gì?
phó bí thư đoàn khoa tiếng Anh là deputy secretary of the HCYU faculty /ˈdɛpjəti ˈsɛkrəˌtɛri ʌv ði eɪʧ-si-waɪ-ju ˈfækəlti/. Phó bí thư đoàn khoa là người phụ trách công tác đoàn thể trong khoa, hỗ trợ bí thư trong điều hành hoạt động của đoàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deputy secretary of the HCYU faculty
Ví dụ câu với phó bí thư đoàn khoa / deputy secretary of the HCYU faculty
- 1
Anh ấy là phó bí thư đoàn khoa, giúp tổ chức các hoạt động sinh viên.
He is the deputy secretary of the faculty's youth union, helping organize student activities.
- 2
Cô ấy đã trở thành phó bí thư đoàn khoa sau cuộc họp cuối tuần.
She became the deputy secretary of the faculty union after the weekend meeting.
Ghi chú dùng từ phó bí thư đoàn khoa
Phó bí thư đoàn khoa là vị trí lãnh đạo trong tổ chức đoàn thể của khoa. Các từ liên quan: bí thư đoàn (secretary), trưởng đoàn (leader), hoạt động đoàn (union activities).
Video minh hoạ phó bí thư đoàn khoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phó bí thư đoàn khoa
- bísquash
- đoàngroup
- khoafaculty
- bí thưsecretary
- đoàn khoaCommunist Youth Union of the Faculty
- phó bí thưdeputy secretary
- bí thư đoànyouth union secretary
- dược khoaFaculty of Pharmacy
- khoa điệnfaculty of electrical engineering
- phân khoaFaculty
- khoa ngànhSpecialized Faculty
- khoa cơ khífaculty of mechanical engineering
Câu hỏi thường gặp về "phó bí thư đoàn khoa"
Phó bí thư đoàn khoa tiếng Anh là gì?
Phó bí thư đoàn khoa tiếng Anh là "deputy secretary of the HCYU faculty" (danh từ), nghĩa là: Phó bí thư đoàn khoa là người phụ trách công tác đoàn thể trong khoa, hỗ trợ bí thư trong điều hành hoạt động của đoàn.
"deputy secretary of the HCYU faculty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deputy secretary of the HCYU faculty" nghĩa tiếng Việt là "phó bí thư đoàn khoa". Phó bí thư đoàn khoa là vị trí lãnh đạo trong tổ chức đoàn thể của khoa.
Phát âm "deputy secretary of the HCYU faculty" như thế nào?
"deputy secretary of the HCYU faculty" có phiên âm IPA /ˈdɛpjəti ˈsɛkrəˌtɛri ʌv ði eɪʧ-si-waɪ-ju ˈfækəlti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deputy secretary of the HCYU faculty"?
He is the deputy secretary of the faculty's youth union, helping organize student activities. — Anh ấy là phó bí thư đoàn khoa, giúp tổ chức các hoạt động sinh viên.