The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bí thư đoàn tiếng Anh là gì?

bí thư đoàn tiếng Anh là youth union secretary /juθ ˈjunjən ˈsɛkrəˌtɛri/. Người phụ trách công tác Đoàn Thanh niên trong một tổ chức hoặc cơ quan.

Hình minh hoạ "bí thư đoàn" tiếng Anh là "youth union secretary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

youth union secretary

Danh từ
/juθ ˈjunjən ˈsɛkrəˌtɛri/

Ví dụ câu với bí thư đoàn / youth union secretary

  1. 1

    Anh ấy là bí thư đoàn của trường đại học.

    He is the youth union secretary at the university.

  2. 2

    Bí thư đoàn tổ chức các hoạt động cho thanh niên.

    The youth union secretary organizes activities for young people.

Ghi chú dùng từ bí thư đoàn

Bí thư đoàn là người phụ trách công tác của Đoàn Thanh niên, liên quan đến các hoạt động thanh niên, phát triển cộng đồng, và lãnh đạo thanh niên. Các thuật ngữ liên quan: 'đoàn viên' (member), 'đoàn thanh niên' (youth union), 'lãnh đạo thanh niên' (youth leadership).

Video minh hoạ bí thư đoàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bí thư đoàn

Câu hỏi thường gặp về "bí thư đoàn"

Bí thư đoàn tiếng Anh là gì?

Bí thư đoàn tiếng Anh là "youth union secretary" (danh từ), nghĩa là: Người phụ trách công tác Đoàn Thanh niên trong một tổ chức hoặc cơ quan.

"youth union secretary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"youth union secretary" nghĩa tiếng Việt là "bí thư đoàn". Bí thư đoàn là người phụ trách công tác của Đoàn Thanh niên, liên quan đến các hoạt động thanh niên, phát triển cộng đồng, và lãnh đạo thanh niên.

Phát âm "youth union secretary" như thế nào?

"youth union secretary" có phiên âm IPA /juθ ˈjunjən ˈsɛkrəˌtɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "youth union secretary"?

He is the youth union secretary at the university. — Anh ấy là bí thư đoàn của trường đại học.