The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phó chánh án tiếng Anh là gì?

phó chánh án tiếng Anh là Deputy Chief Justice /ˈdɛpjəti ʧif ˈʤʌstəs/. Phó chánh án là người hỗ trợ chánh án trong công việc của tòa án, có thể thay mặt chánh án khi cần thiết.

Hình minh hoạ "phó chánh án" tiếng Anh là "Deputy Chief Justice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Deputy Chief Justice

Danh từ
/ˈdɛpjəti ʧif ˈʤʌstəs/

Ví dụ câu với phó chánh án / Deputy Chief Justice

  1. 1

    The Deputy Chief Justice presided over the case in the absence of the Chief Justice.

    Phó chánh án đã chủ trì vụ án khi chánh án vắng mặt.

  2. 2

    She was appointed as Deputy Chief Justice last year.

    Cô ấy được bổ nhiệm làm Phó chánh án vào năm ngoái.

Ghi chú dùng từ phó chánh án

Phó chánh án là vị trí hỗ trợ chánh án trong hệ thống tư pháp. Các thuật ngữ liên quan: 'Chief Justice' (Chánh án), 'Judiciary' (Hệ thống tư pháp), 'Court' (Tòa án).

Video minh hoạ phó chánh án

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phó chánh án

Câu hỏi thường gặp về "phó chánh án"

Phó chánh án tiếng Anh là gì?

Phó chánh án tiếng Anh là "Deputy Chief Justice" (danh từ), nghĩa là: Phó chánh án là người hỗ trợ chánh án trong công việc của tòa án, có thể thay mặt chánh án khi cần thiết.

"Deputy Chief Justice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Deputy Chief Justice" nghĩa tiếng Việt là "phó chánh án". Phó chánh án là vị trí hỗ trợ chánh án trong hệ thống tư pháp.

Phát âm "Deputy Chief Justice" như thế nào?

"Deputy Chief Justice" có phiên âm IPA /ˈdɛpjəti ʧif ˈʤʌstəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Deputy Chief Justice"?

Phó chánh án đã chủ trì vụ án khi chánh án vắng mặt. — The Deputy Chief Justice presided over the case in the absence of the Chief Justice.