Tiếng Việt
Cán cân công lý tiếng Anh là gì?
cán cân công lý tiếng Anh là Scales of justice /skeɪlz əv ˈʤʌstɪs/. Biểu tượng thể hiện công lý và sự công bằng, thường là một cái cân dùng để cân đo các vụ án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scales of justice
Ví dụ câu với cán cân công lý / Scales of justice
- 1
The judge held the scales of justice to symbolize fairness.
Thẩm phán cầm cán cân công lý để tượng trưng cho sự công bằng.
- 2
The scales of justice are often depicted in courthouses.
Cán cân công lý thường được mô tả trong các tòa án.
Ghi chú dùng từ cán cân công lý
Cán cân công lý là biểu tượng của công lý, liên quan đến các thuật ngữ như 'justice' (công lý), 'fairness' (sự công bằng), và 'judgment' (phán xử).
Video minh hoạ cán cân công lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cán cân công lý
Câu hỏi thường gặp về "cán cân công lý"
Cán cân công lý tiếng Anh là gì?
Cán cân công lý tiếng Anh là "Scales of justice" (danh từ), nghĩa là: Biểu tượng thể hiện công lý và sự công bằng, thường là một cái cân dùng để cân đo các vụ án.
"Scales of justice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scales of justice" nghĩa tiếng Việt là "cán cân công lý". Cán cân công lý là biểu tượng của công lý, liên quan đến các thuật ngữ như 'justice' (công lý), 'fairness' (sự công bằng), và 'judgment' (phán xử).
Phát âm "Scales of justice" như thế nào?
"Scales of justice" có phiên âm IPA /skeɪlz əv ˈʤʌstɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scales of justice"?
Thẩm phán cầm cán cân công lý để tượng trưng cho sự công bằng. — The judge held the scales of justice to symbolize fairness.