Tiếng Việt
Phó chủ tịch nước tiếng Anh là gì?
phó chủ tịch nước tiếng Anh là Vice President /vaɪs ˈprɛzəˌdɛnt/. Phó chủ tịch nước là người đứng thứ hai trong chính phủ, hỗ trợ chủ tịch nước trong các nhiệm vụ quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vice President
Ví dụ câu với phó chủ tịch nước / Vice President
- 1
The Vice President attended the international conference.
Phó chủ tịch nước đã tham dự hội nghị quốc tế.
- 2
She was elected as the Vice President of the organization.
Cô ấy đã được bầu làm phó chủ tịch của tổ chức.
Ghi chú dùng từ phó chủ tịch nước
Phó chủ tịch nước là chức vụ cao cấp trong chính phủ Việt Nam, liên quan đến các chức vụ như Tổng thống và Chủ tịch nước. Các thuật ngữ liên quan gồm có: President (Chủ tịch), Prime Minister (Thủ tướng), Government (Chính phủ).
Video minh hoạ phó chủ tịch nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phó chủ tịch nước
Câu hỏi thường gặp về "phó chủ tịch nước"
Phó chủ tịch nước tiếng Anh là gì?
Phó chủ tịch nước tiếng Anh là "Vice President" (danh từ), nghĩa là: Phó chủ tịch nước là người đứng thứ hai trong chính phủ, hỗ trợ chủ tịch nước trong các nhiệm vụ quốc gia.
"Vice President" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vice President" nghĩa tiếng Việt là "phó chủ tịch nước". Phó chủ tịch nước là chức vụ cao cấp trong chính phủ Việt Nam, liên quan đến các chức vụ như Tổng thống và Chủ tịch nước.
Phát âm "Vice President" như thế nào?
"Vice President" có phiên âm IPA /vaɪs ˈprɛzəˌdɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vice President"?
Phó chủ tịch nước đã tham dự hội nghị quốc tế. — The Vice President attended the international conference.