Tiếng Việt
Cựu tổng thống tiếng Anh là gì?
cựu tổng thống tiếng Anh là former president /ˈfɔrmər ˈprɛzəˌdɛnt/. Người từng giữ chức vụ tổng thống trong quá khứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
former president
Ví dụ câu với cựu tổng thống / former president
- 1
He was a former president of the country.
Anh ấy là cựu tổng thống của đất nước.
- 2
The former president gave a speech yesterday.
Cựu tổng thống đã phát biểu hôm qua.
Ghi chú dùng từ cựu tổng thống
Cựu tổng thống đề cập đến người từng giữ chức vụ tổng thống. Các từ liên quan gồm 'president' (tổng thống), 'ex-president' (cựu tổng thống), 'former leader' (lãnh đạo cũ).
Video minh hoạ cựu tổng thống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cựu tổng thống
- cựuformer
- tổngtotal
- Tổng thốngPresident
- lớp phóclass vice president
- chủ tịchpresident
- phó chủ tịchvice president
- chủ tịch nướcPresident
- chủ tịch quậnpresident of the district
- Tổng thống MỹU.S. President
- chủ tịch huyệnpresident of the district
- chủ tịch tập đoàncorporate president
- phó chủ tịch nướcVice President
Câu hỏi thường gặp về "cựu tổng thống"
Cựu tổng thống tiếng Anh là gì?
Cựu tổng thống tiếng Anh là "former president" (danh từ), nghĩa là: Người từng giữ chức vụ tổng thống trong quá khứ.
"former president" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"former president" nghĩa tiếng Việt là "cựu tổng thống". Cựu tổng thống đề cập đến người từng giữ chức vụ tổng thống.
Phát âm "former president" như thế nào?
"former president" có phiên âm IPA /ˈfɔrmər ˈprɛzəˌdɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "former president"?
Anh ấy là cựu tổng thống của đất nước. — He was a former president of the country.