Tiếng Việt
Tổng thống tiếng Anh là gì?
Tổng thống tiếng Anh là President /ˈprɛzɪdənt/. Chức vụ cao nhất của người đứng đầu nhà nước hoặc chính phủ trong một quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
President
Ví dụ câu với Tổng thống / President
- 1
Tổng thống đã phát biểu về chính sách mới của đất nước.
The President will address the nation tonight.
- 2
Tổng thống Mỹ đã gặp gỡ các nhà lãnh đạo thế giới.
The President of the United States met with world leaders.
Ghi chú dùng từ Tổng thống
Tổng thống là người đứng đầu chính phủ hoặc nhà nước, thường do dân bầu cử. Các từ liên quan: 'Chính phủ' (government), 'Thủ tướng' (Prime Minister), 'Quốc hội' (Parliament).
Video minh hoạ Tổng thống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tổng thống
- Tổng thống MỹU.S. President
- tổngtotal
- cựu tổng thốngformer president
- Phòng tổng thốngPresidential suite
- bầu cử tổng thốngpresidential election
- tranh cử tổng thốngrun for president
- đặc phái viên của tổng thốngspecial presidential envoy
- lớp phóclass vice president
- tổng sốtotal
- Tổng vụGeneral Department
- chủ tịchpresident
- tổng cụcGeneral Department
Câu hỏi thường gặp về "Tổng thống"
Tổng thống tiếng Anh là gì?
Tổng thống tiếng Anh là "President" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ cao nhất của người đứng đầu nhà nước hoặc chính phủ trong một quốc gia.
"President" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"President" nghĩa tiếng Việt là "Tổng thống". Tổng thống là người đứng đầu chính phủ hoặc nhà nước, thường do dân bầu cử.
Phát âm "President" như thế nào?
"President" có phiên âm IPA /ˈprɛzɪdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "President"?
The President will address the nation tonight. — Tổng thống đã phát biểu về chính sách mới của đất nước.