Tiếng Việt
Phó đô đốc tiếng Anh là gì?
phó đô đốc tiếng Anh là vice admiral /vaɪs ˈædmərəl/. Chức vụ chỉ huy hạm đội hoặc nhóm tàu chiến cao cấp hơn so với đô đốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vice admiral
Ví dụ câu với phó đô đốc / vice admiral
- 1
The vice admiral commanded the fleet during the naval exercise.
Phó đô đốc chỉ huy hạm đội trong cuộc tập trận hải quân.
- 2
She was promoted to vice admiral after years of service.
Cô ấy được thăng chức lên phó đô đốc sau nhiều năm phục vụ.
Ghi chú dùng từ phó đô đốc
Phó đô đốc là cấp bậc cao trong hải quân, nằm dưới đô đốc. Các thuật ngữ liên quan: 'admiral' (đô đốc), 'navy' (hải quân), 'fleet' (hạm đội).
Video minh hoạ phó đô đốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phó đô đốc
Câu hỏi thường gặp về "phó đô đốc"
Phó đô đốc tiếng Anh là gì?
Phó đô đốc tiếng Anh là "vice admiral" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ chỉ huy hạm đội hoặc nhóm tàu chiến cao cấp hơn so với đô đốc.
"vice admiral" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vice admiral" nghĩa tiếng Việt là "phó đô đốc". Phó đô đốc là cấp bậc cao trong hải quân, nằm dưới đô đốc.
Phát âm "vice admiral" như thế nào?
"vice admiral" có phiên âm IPA /vaɪs ˈædmərəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vice admiral"?
Phó đô đốc chỉ huy hạm đội trong cuộc tập trận hải quân. — The vice admiral commanded the fleet during the naval exercise.