Tiếng Việt
Thủy sư đô đốc tiếng Anh là gì?
thủy sư đô đốc tiếng Anh là fleet admiral /flit ˈædmərəl/. Đại tướng hải quân cao cấp nhất, chỉ huy toàn bộ lực lượng hải quân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fleet admiral
Ví dụ câu với thủy sư đô đốc / fleet admiral
- 1
The fleet admiral commanded the entire navy during the war.
Thủy sư đô đốc chỉ huy toàn bộ hải quân trong chiến tranh.
- 2
He was promoted to fleet admiral after decades of service.
Anh ấy được thăng chức thành thủy sư đô đốc sau nhiều thập kỷ phục vụ.
Ghi chú dùng từ thủy sư đô đốc
Thủy sư đô đốc là cấp bậc cao nhất trong hải quân, tương đương với Đô đốc trưởng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'admiral' (đô đốc), 'navy' (hải quân), 'commander' (chỉ huy).
Video minh hoạ thủy sư đô đốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thủy sư đô đốc
Câu hỏi thường gặp về "thủy sư đô đốc"
Thủy sư đô đốc tiếng Anh là gì?
Thủy sư đô đốc tiếng Anh là "fleet admiral" (danh từ), nghĩa là: Đại tướng hải quân cao cấp nhất, chỉ huy toàn bộ lực lượng hải quân.
"fleet admiral" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fleet admiral" nghĩa tiếng Việt là "thủy sư đô đốc". Thủy sư đô đốc là cấp bậc cao nhất trong hải quân, tương đương với Đô đốc trưởng.
Phát âm "fleet admiral" như thế nào?
"fleet admiral" có phiên âm IPA /flit ˈædmərəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fleet admiral"?
Thủy sư đô đốc chỉ huy toàn bộ hải quân trong chiến tranh. — The fleet admiral commanded the entire navy during the war.