The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phó giám đốc sản xuất tiếng Anh là gì?

phó giám đốc sản xuất tiếng Anh là manufacturing vice director /ˌmænjəˈfækʧərɪŋ vaɪs dəˈrɛktər/. Phó giám đốc chịu trách nhiệm phụ trợ cho giám đốc sản xuất trong quản lý hoạt động sản xuất.

Hình minh hoạ "phó giám đốc sản xuất" tiếng Anh là "manufacturing vice director"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

manufacturing vice director

Danh từ
/ˌmænjəˈfækʧərɪŋ vaɪs dəˈrɛktər/

Ví dụ câu với phó giám đốc sản xuất / manufacturing vice director

  1. 1

    The manufacturing vice director oversees daily factory operations.

    Phó giám đốc sản xuất giám sát hoạt động hàng ngày của nhà máy.

  2. 2

    She was promoted to manufacturing vice director last year.

    Cô ấy được thăng chức lên phó giám đốc sản xuất năm ngoái.

Ghi chú dùng từ phó giám đốc sản xuất

Phó giám đốc sản xuất là vị trí quản lý cấp cao trong lĩnh vực sản xuất, thường đi kèm với các thuật ngữ như giám đốc sản xuất (production director), quản lý sản xuất (production manager), và kỹ thuật viên sản xuất (production technician).

Video minh hoạ phó giám đốc sản xuất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phó giám đốc sản xuất

Câu hỏi thường gặp về "phó giám đốc sản xuất"

Phó giám đốc sản xuất tiếng Anh là gì?

Phó giám đốc sản xuất tiếng Anh là "manufacturing vice director" (danh từ), nghĩa là: Phó giám đốc chịu trách nhiệm phụ trợ cho giám đốc sản xuất trong quản lý hoạt động sản xuất.

"manufacturing vice director" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"manufacturing vice director" nghĩa tiếng Việt là "phó giám đốc sản xuất". Phó giám đốc sản xuất là vị trí quản lý cấp cao trong lĩnh vực sản xuất, thường đi kèm với các thuật ngữ như giám đốc sản xuất (production director), quản lý sản xuất (production manager), và kỹ thuật viên sản xuất (production technician).

Phát âm "manufacturing vice director" như thế nào?

"manufacturing vice director" có phiên âm IPA /ˌmænjəˈfækʧərɪŋ vaɪs dəˈrɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "manufacturing vice director"?

Phó giám đốc sản xuất giám sát hoạt động hàng ngày của nhà máy. — The manufacturing vice director oversees daily factory operations.