The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giám đốc sản xuất tiếng Anh là gì?

giám đốc sản xuất tiếng Anh là Chief Product Officer /ʧif ˈprɑdəkt ˈɔfəsər/. Giám đốc sản xuất là người chịu trách nhiệm chính trong việc phát triển và quản lý các sản phẩm của công ty.

Hình minh hoạ "giám đốc sản xuất" tiếng Anh là "Chief Product Officer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chief Product Officer

Danh từ
/ʧif ˈprɑdəkt ˈɔfəsər/

Ví dụ câu với giám đốc sản xuất / Chief Product Officer

  1. 1

    Giám đốc sản xuất đã họp với đội ngũ để thảo luận về chiến lược phát triển sản phẩm mới.

    The Chief Product Officer held a meeting with the team to discuss the new product development strategy.

  2. 2

    Vai trò của giám đốc sản xuất rất quan trọng trong việc xác định hướng đi của các sản phẩm của công ty.

    The role of the Chief Product Officer is crucial in determining the direction of the company's products.

Ghi chú dùng từ giám đốc sản xuất

Giám đốc sản xuất là vị trí quản lý cao cấp trong lĩnh vực phát triển sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Product Management' (quản lý sản phẩm), 'Product Strategy' (chiến lược sản phẩm), 'Development Team' (đội ngũ phát triển).

Video minh hoạ giám đốc sản xuất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giám đốc sản xuất

Câu hỏi thường gặp về "giám đốc sản xuất"

Giám đốc sản xuất tiếng Anh là gì?

Giám đốc sản xuất tiếng Anh là "Chief Product Officer" (danh từ), nghĩa là: Giám đốc sản xuất là người chịu trách nhiệm chính trong việc phát triển và quản lý các sản phẩm của công ty.

"Chief Product Officer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chief Product Officer" nghĩa tiếng Việt là "giám đốc sản xuất". Giám đốc sản xuất là vị trí quản lý cao cấp trong lĩnh vực phát triển sản phẩm.

Phát âm "Chief Product Officer" như thế nào?

"Chief Product Officer" có phiên âm IPA /ʧif ˈprɑdəkt ˈɔfəsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chief Product Officer"?

The Chief Product Officer held a meeting with the team to discuss the new product development strategy. — Giám đốc sản xuất đã họp với đội ngũ để thảo luận về chiến lược phát triển sản phẩm mới.