The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phờ phạc tiếng Anh là gì?

phờ phạc tiếng Anh là drained /dreɪnd/. Mệt mỏi, kiệt sức do mệt hoặc mất năng lượng.

Hình minh hoạ "phờ phạc" tiếng Anh là "drained"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

drained

Tính từ
/dreɪnd/

Ví dụ câu với phờ phạc / drained

  1. 1

    Sau buổi tập thể dục dài, tôi cảm thấy rất phờ phạc.

    After the long workout, I felt completely drained.

  2. 2

    Cô ấy trông phờ phạc sau một đêm mất ngủ.

    She looked drained after a sleepless night.

Ghi chú dùng từ phờ phạc

Từ này miêu tả cảm giác mệt mỏi, mất năng lượng. Các từ liên quan gồm 'exhausted' (mệt mỏi), 'fatigued' (mệt mỏi), 'weary' (mệt mỏi, chán nản).

Video minh hoạ phờ phạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phờ phạc

Câu hỏi thường gặp về "phờ phạc"

Phờ phạc tiếng Anh là gì?

Phờ phạc tiếng Anh là "drained" (tính từ), nghĩa là: Mệt mỏi, kiệt sức do mệt hoặc mất năng lượng.

"drained" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"drained" nghĩa tiếng Việt là "phờ phạc". Từ này miêu tả cảm giác mệt mỏi, mất năng lượng.

Phát âm "drained" như thế nào?

"drained" có phiên âm IPA /dreɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "drained"?

After the long workout, I felt completely drained. — Sau buổi tập thể dục dài, tôi cảm thấy rất phờ phạc.