Tiếng Việt
Rút hết sức sống tiếng Anh là gì?
rút hết sức sống tiếng Anh là drained of energy /dreɪnd əv ˈɛnəʤi/. mệt mỏi, cạn kiệt năng lượng sau một thời gian hoạt động hoặc căng thẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
drained of energy
Ví dụ câu với rút hết sức sống / drained of energy
- 1
Sau buổi họp dài, tôi cảm thấy rút hết sức sống.
After the long meeting, I felt drained of energy.
- 2
Chạy marathon khiến anh ấy rút hết sức sống.
Running a marathon drained him of energy.
Ghi chú dùng từ rút hết sức sống
Từ này mô tả cảm giác mệt mỏi cực độ sau hoạt động. Các từ liên quan gồm 'exhausted' (kiệt sức), 'fatigued' (mệt mỏi), 'depleted' (cạn kiệt).
Video minh hoạ rút hết sức sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rút hết sức sống
Câu hỏi thường gặp về "rút hết sức sống"
Rút hết sức sống tiếng Anh là gì?
Rút hết sức sống tiếng Anh là "drained of energy" (tính từ), nghĩa là: mệt mỏi, cạn kiệt năng lượng sau một thời gian hoạt động hoặc căng thẳng.
"drained of energy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"drained of energy" nghĩa tiếng Việt là "rút hết sức sống". Từ này mô tả cảm giác mệt mỏi cực độ sau hoạt động.
Phát âm "drained of energy" như thế nào?
"drained of energy" có phiên âm IPA /dreɪnd əv ˈɛnəʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "drained of energy"?
After the long meeting, I felt drained of energy. — Sau buổi họp dài, tôi cảm thấy rút hết sức sống.